枪杀
—
Gợi nhớ
Từ "枪杀" (qiāng shā) mang nghĩa "bắn", kết hợp bởi 枪 (qiāng - thương): "súng" + 杀 (shā - sát): "Giết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 枪: Thân gỗ dài (木) được vót nhọn đầu như mái kho lẫm (仓) làm ngọn giáo thời xưa và cây súng thời nay (枪). • Chữ 杀: Dùng cây gậy gỗ (木) vung lên chém chéo (乂) một nhát dứt khoát để tiêu diệt, giết hại kẻ thù (杀).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 枪杀
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bắn
Ví dụ (3)
警方正在调查这起枪杀案。
Cảnh sát đang điều tra vụ án bắn chết người này.
The police are investigating this fatal shooting case.
那位著名的政治家在街头被枪杀。
Vị chính trị gia nổi tiếng đó đã bị bắn chết trên đường phố.
That famous politician was shot dead in the street.
凶手企图枪杀人质,但被特警制服了。
Kẻ thủ ác âm mưu bắn chết con tin, nhưng đã bị cảnh sát đặc nhiệm khống chế.
The gunman attempted to shoot the hostage dead, but was subdued by SWAT officers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây