迁居
—
Gợi nhớ
Từ "迁居" (qiān jū) mang nghĩa "di chuyển chỗ ở, chuyển nhà", kết hợp bởi 迁 (qiān - thiên): "Di chuyển" + 居 (jū - cư): "Cư trú". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迁: Đôi chân bước đi (辶) vượt qua hàng nghìn (千) dặm đường để tìm đến vùng đất mới là dời chỗ, di chuyển (迁). • Chữ 居: Tấm thân con người (尸) tìm được chốn bình yên vững bền từ thuở xưa (古) để dựng nhà lập nghiệp, gọi là an cư, cư trú (居).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 迁居
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:di chuyển chỗ ở, chuyển nhà
Ví dụ (3)
他们全家已于去年迁居海外。
Cả nhà bọn họ đã chuyển chỗ ở ra nước ngoài vào năm ngoái.
Their entire family moved abroad last year.
随着城市规划,许多居民被动迁居。
Theo quy hoạch đô thị, nhiều người dân đã phải chuyển chỗ ở.
With urban planning, many residents had to relocate.
祖父年轻时从南方迁居到北方。
Ông nội khi còn trẻ đã di cư từ miền Nam ra miền Bắc.
When my grandfather was young, he moved from the south to the north.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây