ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
迁居
qiān jū
di chuyển chỗ ở, chuyển nhà
Hán việt: thiên cư
—

Gợi nhớ

Từ "迁居" (qiān jū) mang nghĩa "di chuyển chỗ ở, chuyển nhà", kết hợp bởi 迁 (qiān - thiên): "Di chuyển" + 居 (jū - cư): "Cư trú". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迁: Đôi chân bước đi (辶) vượt qua hàng nghìn (千) dặm đường để tìm đến vùng đất mới là dời chỗ, di chuyển (迁). • Chữ 居: Tấm thân con người (尸) tìm được chốn bình yên vững bền từ thuở xưa (古) để dựng nhà lập nghiệp, gọi là an cư, cư trú (居).

Thành phần cấu tạo

迁居
qiān jū
di chuyển chỗ ở, chuyển nhà
迁
qiān • thiên
Di chuyển
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
千
Thiên
Nghìn / âm đọc (phía trên)
居
jū • cư
Cư trú
尸
Bộ Thi
Thân (phía trên)
古
Cổ
Cổ / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:di chuyển chỗ ở, chuyển nhà
Ví dụ (3)
tāmen他们quánjiā全家yǐ已yú于qùnián去年qiānjū迁居hǎiwài海外。
Cả nhà bọn họ đã chuyển chỗ ở ra nước ngoài vào năm ngoái.
Their entire family moved abroad last year.
suízhe随着chéngshì城市guīhuà规划,xǔduō许多jūmín居民bèidòng被动qiānjū迁居。
Theo quy hoạch đô thị, nhiều người dân đã phải chuyển chỗ ở.
With urban planning, many residents had to relocate.
zǔfù祖父niánqīng年轻shí时cóng从nánfāng南方qiānjū迁居dào到běifāng北方。
Ông nội khi còn trẻ đã di cư từ miền Nam ra miền Bắc.
When my grandfather was young, he moved from the south to the north.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây