ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
齐备
qí bèi
đầy đủ, sẵn sàng
Hán việt: tề bị
—

Gợi nhớ

Từ "齐备" (qí bèi) mang nghĩa "đầy đủ, sẵn sàng", kết hợp bởi 齐 (qí - tề): "đều" + 备 (bèi - bị): "chuẩn bị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 齐: Những đường nét văn hoa (文) cùng hai nét phẩy sổ (丿丨) bên dưới được xếp bằng phẳng, ngay ngắn tạo nên sự chỉnh tề, đồng đều (齐). • Chữ 备: Mỗi bước chân đi (夂) đều lo liệu chu toàn cho từng thửa ruộng (田) bên dưới để luôn sẵn sàng, chuẩn bị trước mọi việc (备).

Thành phần cấu tạo

齐备
qí bèi
đầy đủ, sẵn sàng
齐
qí • tề
đều
文
Bộ Văn
Đường nét ngay ngắn
丿
Bộ Phiệt
Nét phẩy song hành
丨
Bộ Cổn
Nét sổ thẳng đều
备
bèi • bị
chuẩn bị
备
Giản thể từ 備
Hình mũi tên trong bao (phồn thể)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:đầy đủ, sẵn sàng
Ví dụ (3)
zhèlǐ这里de的shíyàn实验yíqì仪器fēicháng非常qíbèi齐备。
Thiết bị thí nghiệm ở đây vô cùng đầy đủ.
The experimental instruments here are very complete.
zhǔnbèi准备gōngzuò工作yǐjīng已经qíbèi齐备,kěyǐ可以kāishǐ开始kāihuì开会le了。
Công tác chuẩn bị đã sẵn sàng, có thể bắt đầu cuộc họp rồi.
The preparations are all in place, and the meeting can begin.
suǒyǒu所有de的shǒuxù手续dōu都yǐ已qíbèi齐备,qǐng请fàngxīn放心。
Mọi thủ tục đều đã đầy đủ, xin hãy yên tâm.
All the formalities are complete; please rest assured.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây