整齐
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "整齐" (zhěngqí) mang nghĩa "ngăn nắp", kết hợp bởi 整 (zhěng - chỉnh): "nguyên vẹn" + 齐 (qí - tề): "đều". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 整: Dùng tay tác động (攵) buộc bó củi (束) cho thật ngay ngắn (正) để mọi thứ trở nên nguyên vẹn, chỉnh tề và gọn gàng (整). • Chữ 齐: Những đường nét văn hoa (文) cùng hai nét phẩy sổ (丿丨) bên dưới được xếp bằng phẳng, ngay ngắn tạo nên sự chỉnh tề, đồng đều (齐).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:gọn gàng, ngăn nắp, đều, chỉnh tề, ngay ngắn.
Ví dụ (5)
她的房间总是收拾得很整齐。
Phòng của cô ấy lúc nào cũng được dọn dẹp rất gọn gàng.
Her room is always kept very neat and tidy.
这排树种得非常整齐。
Hàng cây này được trồng vô cùng thẳng hàng (đều đặn).
This row of trees was planted very neatly.
请把书架上的书摆放整齐。
Làm ơn xếp sách trên kệ cho ngay ngắn.
Please arrange the books on the shelf neatly.
他的字写得工整又整齐。
Chữ anh ấy viết vừa nắn nót vừa đều tăm tắp.
His handwriting is neat and well-formed.
士兵们的步伐整齐划一。
Bước chân của những người lính đều tăm tắp như một.
The soldiers marched in perfect unison.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây