栖息
—
Gợi nhớ
Từ "栖息" (qī xí) mang nghĩa "trú ẩn, cư trú", kết hợp bởi 栖 (qī / xī - thê): "đậu" + 息 (xī - tức): "hơi thở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 栖: Khi mặt trời lặn dần về phía tây (西), đàn chim mỏi cánh tìm về đậu trên cành cây gỗ cao (木) để trú ngụ qua đêm (栖). • Chữ 息: Không khí từ cái mũi của chính mình (自) đi thẳng vào lắng dịu nơi trái tim (心), tạo nên nhịp hơi thở và sự nghỉ ngơi thư thái (息).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 栖息
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:trú ẩn, cư trú
Ví dụ (3)
这片湿地是许多珍稀鸟类栖息的家园。
Khu đất ngập nước này là ngôi nhà trú ngụ sinh sống của nhiều loài chim quý hiếm.
This wetland is a habitat home to many rare bird species.
随着森林被砍伐,野生动物失去了栖息地。
Cùng với việc rừng bị chặt phá, động vật hoang dã đã mất đi nơi cư trú.
As forests are cut down, wild animals have lost their habitats.
傍晚,鸟儿纷纷飞回林中栖息。
Chiều tối, chim chóc thi nhau bay về trong rừng làm tổ nghỉ ngơi.
At dusk, birds fly back into the woods one after another to roost.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây