栖身
—
Gợi nhớ
Từ "栖身" (qī shēn) mang nghĩa "nơi trú ẩn", kết hợp bởi 栖 (qī / xī - thê): "đậu" + 身 (shēn - thân): "thân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 栖: Khi mặt trời lặn dần về phía tây (西), đàn chim mỏi cánh tìm về đậu trên cành cây gỗ cao (木) để trú ngụ qua đêm (栖). • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 栖身
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nơi trú ẩn
Ví dụ (3)
战乱中,许多难民流离失所,居无栖身之处。
Trong chiến tranh loạn lạc, nhiều người tị nạn bị mất nhà cửa, không có nơi nương thân.
Amid the turmoil of war, many refugees were displaced and had no place to shelter.
他在城市的一角找到了一个可以栖身的阁楼。
Anh ấy tìm được một căn gác mái có thể nương thân ở một góc thành phố.
He found an attic where he could stay in a corner of the city.
这家收容所为无家可归的流浪者提供栖身之所。
Nhà cứu trợ này cung cấp nơi trú ngụ cho những người vô gia cư lang thang.
This shelter provides a place to stay for homeless wanderers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây