迫于
—
Gợi nhớ
Từ "迫于" (pò yú) mang nghĩa "bị ép buộc bởi", kết hợp bởi 迫 (pò / pǎi - bách): "Thúc giục" + 于 (yú - vu): "ở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迫: Đôi chân bước đi (辶) tiến sát ngay phía sau (白) khiến đối phương không kịp lùi lại là thúc giục, ép buộc (迫). • Chữ 于: Hình hơi thở phát ra lan tỏa, chỉ vị trí nơi chốn, ở 于 đâu, tại nơi nào.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 迫于
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bị ép buộc bởi
Ví dụ (3)
迫于舆论的压力,公司总经理不得不公开道歉。
Do áp lực của dư luận, tổng giám đốc công ty buộc phải xin lỗi công khai.
Under pressure from public opinion, the company's general manager had to apologize publicly.
迫于生计,他年纪轻轻就离开家乡去外地打工。
Buộc phải mưu sinh, khi tuổi đời còn rất trẻ anh đã phải rời quê hương đi làm thuê nơi khác.
Forced by the need to make a living, he left his hometown at a young age to work elsewhere.
迫于家长的要求,他放弃了自己喜爱的艺术专业。
Do yêu cầu ép buộc từ phụ huynh, cậu ấy đã từ bỏ ngành nghệ thuật yêu thích của mình.
Yielding to his parents' demands, he gave up his beloved art major.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây