剖析
—
Gợi nhớ
Từ "剖析" (pǒu xī) mang nghĩa "Phân tích", kết hợp bởi 剖 (pōu - phẫu): "Phân tích" + 析 (xī - tích): "Phân tích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 剖: Cầm con dao sắc (刂) tách đôi vật thể ra để phân trần và giải đáp (咅) rõ từng phần là mổ xẻ, phân tích (剖). • Chữ 析: Dùng lưỡi rìu sắc (斤) bổ tách khúc gỗ (木) ra từng thớ nhỏ để mổ xẻ, phân tích tường tận (析).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 剖析
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Phân tích
Ví dụ (3)
这篇文章深刻剖析了现代社会人际关系的冷漠。
Bài viết này mổ xẻ sâu sắc sự lạnh nhạt trong các mối quan hệ xã hội hiện đại.
This article deeply dissects the indifference of interpersonal relationships in modern society.
老师帮助学生剖析犯错的原因,鼓励他们改正。
Giáo viên giúp học sinh phân tích mổ xẻ nguyên nhân phạm sai lầm và khuyến khích các em sửa đổi.
The teacher helped the students analyze the reasons for their mistakes and encouraged them to correct them.
面对失败,我们需要认真剖析自己,找出不足。
Đối mặt với thất bại, chúng ta cần nghiêm túc phân tích bản thân để tìm ra những thiếu sót.
In the face of failure, we need to seriously examine ourselves and identify our shortcomings.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây