迫不得已
—
Gợi nhớ
Từ "迫不得已" (pò bù dé yǐ) mang nghĩa "Bị ép", kết hợp bởi 迫 (pò / pǎi - bách): "Thúc giục" + 不 (bù - bất): "không" + 得 (de / dé / děi - đắc): "trợ từ kết cấu" + 已 (yǐ - dĩ): "đã". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迫: Đôi chân bước đi (辶) tiến sát ngay phía sau (白) khiến đối phương không kịp lùi lại là thúc giục, ép buộc (迫). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 得: Cất bước lên đường (彳) ngay từ lúc bình minh (旦) và dùng bàn tay kiên trì nắm giữ (寸) sẽ gặt hái và đạt được thành quả xứng đáng (得). • Chữ 已: Nét bút uốn cong rồi hất lên khép lại gần kín khung chữ báo hiệu công việc đã hoàn tất, đã qua, dừng lại (已).
Thành phần cấu tạo
迫不得已
Bị ép
Phân tích từ 迫不得已
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Bị ép
Ví dụ (3)
我也是迫不得已才出此下策,请你见谅。
Tôi cũng bất đắc dĩ mới phải dùng hạ sách này, xin bạn thông cảm cho.
I was forced by circumstances to resort to this unwise measure; please forgive me.
为了偿还债务,他迫不得已卖掉了祖传的房子。
Để trả nợ, anh ấy buộc lòng phải bán đi ngôi nhà gia bảo truyền lại từ tổ tiên.
To pay off his debts, he had no choice but to sell his ancestral house.
迫不得已的情况下,学校决定延迟开学时间。
Trong tình huống bất đắc dĩ, nhà trường quyết định lùi thời gian khai giảng.
Having no other alternative, the school decided to postpone the start of the semester.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây