ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
评鉴
píng jiàn
Sự đánh giá
Hán việt: bình giám
—

Gợi nhớ

Từ "评鉴" (píng jiàn) mang nghĩa "Sự đánh giá", kết hợp bởi 评 (píng - bình): "Bình luận" + 鉴 (jiàn - giám): "gương soi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 评: Dùng lời nói (讠) phân tích một cách công bằng, khách quan (平) về sự việc gọi là nhận xét, bình luận (评). • Chữ 鉴: Người xưa cúi nhìn bóng mình (𰯲) phản chiếu trong tấm gương bằng đồng (金) để tự soi xét, giám định và rút ra bài học (鉴).

Thành phần cấu tạo

评鉴
píng jiàn
Sự đánh giá
评
píng • bình
Bình luận
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
平
Bình
Bằng / âm đọc (bên phải)
鉴
jiàn • giám
gương soi
𰯲
Chữ Giám (trên)
Người cúi nhìn xuống chậu nước (phía trên)
金
Bộ Kim
Kim loại, gương đồng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Sự đánh giá
Ví dụ (3)
jiàoyùbù教育部dìngqī定期duì对gè各dà大gāoxiào高校jìnxíng进行xuéshù学术píngjiàn评鉴。
Bộ Giáo dục định kỳ tiến hành thẩm định học thuật đối với các trường đại học lớn.
The Ministry of Education regularly conducts academic evaluations of major universities.
gùkè顾客de的zhēnshí真实píngjiàn评鉴shì是gǎijìn改进chǎnpǐn产品fúwù服务de的guānjiàn关键。
Đánh giá thực tế của khách hàng là chìa khóa để cải thiện sản phẩm và dịch vụ.
Genuine reviews and feedback from customers are the key to improving products and services.
zhuānjiā专家men们zhèngzài正在duì对zhè这pī批xīnchūtǔ新出土de的wénwù文物jìnxíng进行píngjiàn评鉴。
Các chuyên gia đang tiến hành giám định, đánh giá lô cổ vật mới khai quật này.
Experts are currently appraising and evaluating this batch of newly unearthed cultural relics.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây