评鉴
—
Gợi nhớ
Từ "评鉴" (píng jiàn) mang nghĩa "Sự đánh giá", kết hợp bởi 评 (píng - bình): "Bình luận" + 鉴 (jiàn - giám): "gương soi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 评: Dùng lời nói (讠) phân tích một cách công bằng, khách quan (平) về sự việc gọi là nhận xét, bình luận (评). • Chữ 鉴: Người xưa cúi nhìn bóng mình (𰯲) phản chiếu trong tấm gương bằng đồng (金) để tự soi xét, giám định và rút ra bài học (鉴).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Sự đánh giá
Ví dụ (3)
教育部定期对各大高校进行学术评鉴。
Bộ Giáo dục định kỳ tiến hành thẩm định học thuật đối với các trường đại học lớn.
The Ministry of Education regularly conducts academic evaluations of major universities.
顾客的真实评鉴是改进产品服务的关键。
Đánh giá thực tế của khách hàng là chìa khóa để cải thiện sản phẩm và dịch vụ.
Genuine reviews and feedback from customers are the key to improving products and services.
专家们正在对这批新出土的文物进行评鉴。
Các chuyên gia đang tiến hành giám định, đánh giá lô cổ vật mới khai quật này.
Experts are currently appraising and evaluating this batch of newly unearthed cultural relics.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây