飘逸
—
Gợi nhớ
Từ "飘逸" (piāo yì) mang nghĩa "Thanh thoát, tao nhã", kết hợp bởi 飘 (piāo - phiêu): "trôi nổi" + 逸 (yì - dật): "nhàn nhã". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 飘: Tấm phiếu mỏng (票) gặp cơn gió lớn (风) liền tung cánh bay lơ lửng giữa bầu trời, trôi nổi, bay bổng (飘). • Chữ 逸: Con thỏ nhanh nhẹn (兔) phóng bước chạy dài trên đường (辶) thoát khỏi vòng vây để sống chuỗi ngày nhàn nhã, trốn thoát (逸).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 飘逸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Thanh thoát, tao nhã
Ví dụ (3)
她穿着一件飘逸的长裙,显得非常优雅。
Cô ấy mặc một chiếc váy dài thanh thoát, trông vô cùng trang nhã.
She wore a flowing long dress and looked very elegant.
这幅书法作品笔势飘逸,很有神韵。
Tác phẩm thư pháp này nét bút bay bổng, rất có thần thái.
This calligraphy piece has graceful and flowing brushwork, full of charm.
他的诗歌风格飘逸,颇有李白的风范。
Phong cách thơ ca của anh ấy bay bổng thanh thoát, khá có phong thái của Lý Bạch.
His poetic style is graceful and free-spirited, bearing quite the flair of Li Bai.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây