逃逸
—
Gợi nhớ
Từ "逃逸" (táo yì) mang nghĩa "bỏ trốn, chạy thoát", kết hợp bởi 逃 (táo - đào): "Trốn chạy" + 逸 (yì - dật): "nhàn nhã". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逃: Vừa nhận thấy điềm báo chẳng lành (兆), người lữ khách liền nhanh chân bước đi (辶) thật xa để trốn chạy, thoát thân (逃). • Chữ 逸: Con thỏ nhanh nhẹn (兔) phóng bước chạy dài trên đường (辶) thoát khỏi vòng vây để sống chuỗi ngày nhàn nhã, trốn thoát (逸).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 逃逸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bỏ trốn, chạy thoát
Ví dụ (3)
肇事司机在撞人后竟然驾车逃逸,受到了法律的严惩。
Tài xế gây tai nạn sau khi đâm người ta lại lái xe bỏ trốn, đã bị pháp luật nghiêm trị.
After hitting someone, the offending driver actually drove off in a hit-and-run and was severely punished by law.
关在笼子里的金丝雀趁主人不注意逃逸了。
Con chim hoàng yến nhốt trong lồng đã tranh thủ lúc chủ nhân không chú ý trốn thoát mất.
The canary kept in the cage escaped while its owner wasn't paying attention.
在极高温度下,气体分子会从大气层中逃逸。
Ở nhiệt độ cực cao, các phân tử khí sẽ thoát ra khỏi tầng khí quyển.
At extremely high temperatures, gas molecules escape from the atmosphere.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây