逃税
—
Gợi nhớ
Từ "逃税" (táoshuì) mang nghĩa "Trốn thuế trái luật", kết hợp bởi 逃 (táo - đào): "Trốn chạy" + 税 (shuì - thuế): "Thuế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逃: Vừa nhận thấy điềm báo chẳng lành (兆), người lữ khách liền nhanh chân bước đi (辶) thật xa để trốn chạy, thoát thân (逃). • Chữ 税: Người nông dân vui vẻ đem phần lúa gạo (禾) thu hoạch được đi trao đổi, nộp (兑) vào kho nhà nước để đóng thuế (税).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 逃税
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Trốn thuế trái luật
Ví dụ (3)
该明星因涉嫌偷税逃税被罚款数亿元。
Ngôi sao này bị phạt hàng trăm triệu nhân dân tệ vì tình nghi trốn lậu thuế.
The celebrity was fined hundreds of millions of yuan for suspected tax evasion.
逃税是严重的犯罪行为,将面临法律的严厉制裁。
Trốn thuế là hành vi phạm tội nghiêm trọng, sẽ phải đối mặt với hình phạt nghiêm khắc của pháp luật.
Tax evasion is a serious criminal offense and will face severe legal sanctions.
税务局通过大数据系统排查潜在的恶意逃税商户。
Cục Thuế kiểm tra các hộ kinh doanh có hành vi cố ý trốn thuế thông qua hệ thống dữ liệu lớn.
The tax bureau uses a big data system to screen for merchants engaging in malicious tax evasion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây