ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
逃税
táoshuì
Trốn thuế trái luật
Hán việt: đào thuế
—

Gợi nhớ

Từ "逃税" (táoshuì) mang nghĩa "Trốn thuế trái luật", kết hợp bởi 逃 (táo - đào): "Trốn chạy" + 税 (shuì - thuế): "Thuế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逃: Vừa nhận thấy điềm báo chẳng lành (兆), người lữ khách liền nhanh chân bước đi (辶) thật xa để trốn chạy, thoát thân (逃). • Chữ 税: Người nông dân vui vẻ đem phần lúa gạo (禾) thu hoạch được đi trao đổi, nộp (兑) vào kho nhà nước để đóng thuế (税).

Thành phần cấu tạo

逃税
táoshuì
Trốn thuế trái luật
逃
táo • đào
Trốn chạy
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
兆
Triệu
Điềm báo / âm đọc (bên trong)
税
shuì • thuế
Thuế
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
兑
Giản thể từ 兌
Hình người vui vẻ trao đổi (phồn thể) (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Trốn thuế trái luật
Ví dụ (3)
gāi该míngxīng明星yīn因shèxián涉嫌tōushuì偷税táoshuì逃税bèi被fákuǎn罚款shùyìyuán数亿元。
Ngôi sao này bị phạt hàng trăm triệu nhân dân tệ vì tình nghi trốn lậu thuế.
The celebrity was fined hundreds of millions of yuan for suspected tax evasion.
táoshuì逃税shì是yánzhòng严重de的fànzuì犯罪xíngwéi行为,jiāng将miànlín面临fǎlǜ法律de的yánlì严厉zhìcái制裁。
Trốn thuế là hành vi phạm tội nghiêm trọng, sẽ phải đối mặt với hình phạt nghiêm khắc của pháp luật.
Tax evasion is a serious criminal offense and will face severe legal sanctions.
shuìwùjú税务局tōngguò通过dà大shùjùxìtǒng数据系统páichá排查qiánzài潜在de的èyì恶意táoshuì逃税shānghù商户。
Cục Thuế kiểm tra các hộ kinh doanh có hành vi cố ý trốn thuế thông qua hệ thống dữ liệu lớn.
The tax bureau uses a big data system to screen for merchants engaging in malicious tax evasion.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây