ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
飘散
piāo sàn
Bay tản ra, lan tỏa
Hán việt: phiêu tán
—

Gợi nhớ

Từ "飘散" (piāo sàn) mang nghĩa "Bay tản ra, lan tỏa", kết hợp bởi 飘 (piāo - phiêu): "trôi nổi" + 散 (sàn / sǎn - tán): "phân tán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 飘: Tấm phiếu mỏng (票) gặp cơn gió lớn (风) liền tung cánh bay lơ lửng giữa bầu trời, trôi nổi, bay bổng (飘). • Chữ 散: Tay cầm gậy gõ nhẹ (攵) làm những mảnh thịt và cành lá (月) tách rời nhau ra khắp nơi, gọi là phân tán, giải tán (散).

Thành phần cấu tạo

飘散
piāo sàn
Bay tản ra, lan tỏa
飘
piāo • phiêu
trôi nổi
票
Phiêu
Phiêu / âm đọc (bên trái)
风
Bộ Phong (giản thể)
Cơn gió (bên phải)
散
sàn / sǎn • tán
phân tán
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (phía dưới)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Bay tản ra, lan tỏa
Ví dụ (3)
chúfáng厨房lǐ里piāosàn飘散chū出zhènzhèn阵阵yòurén诱人de的fàncài饭菜xiāngwèi香味。
Trong bếp lan tỏa ra từng làn hương thơm hấp dẫn của cơm canh.
Wafts of tempting food aromas drifted out from the kitchen.
gōuhuǒ篝火chǎnshēng产生de的yānwù烟雾zài在kōngzhōng空中jiànjiàn渐渐piāosàn飘散。
Làn khói sinh ra từ đống lửa trại dần dần bay tản ra trong không trung.
The smoke produced by the campfire gradually dispersed into the air.
púgōngyīng蒲公英de的zhǒngzi种子suífēngpiāo随风飘sàn散dào到gè各gè个jiǎoluò角落。
Những hạt giống bồ công anh bay tản đi khắp các ngõ ngách theo gió.
Dandelion seeds drifted with the wind into every corner.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây