飘散
—
Gợi nhớ
Từ "飘散" (piāo sàn) mang nghĩa "Bay tản ra, lan tỏa", kết hợp bởi 飘 (piāo - phiêu): "trôi nổi" + 散 (sàn / sǎn - tán): "phân tán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 飘: Tấm phiếu mỏng (票) gặp cơn gió lớn (风) liền tung cánh bay lơ lửng giữa bầu trời, trôi nổi, bay bổng (飘). • Chữ 散: Tay cầm gậy gõ nhẹ (攵) làm những mảnh thịt và cành lá (月) tách rời nhau ra khắp nơi, gọi là phân tán, giải tán (散).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 飘散
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Bay tản ra, lan tỏa
Ví dụ (3)
厨房里飘散出阵阵诱人的饭菜香味。
Trong bếp lan tỏa ra từng làn hương thơm hấp dẫn của cơm canh.
Wafts of tempting food aromas drifted out from the kitchen.
篝火产生的烟雾在空中渐渐飘散。
Làn khói sinh ra từ đống lửa trại dần dần bay tản ra trong không trung.
The smoke produced by the campfire gradually dispersed into the air.
蒲公英的种子随风飘散到各个角落。
Những hạt giống bồ công anh bay tản đi khắp các ngõ ngách theo gió.
Dandelion seeds drifted with the wind into every corner.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây