偏袒
—
Gợi nhớ
Từ "偏袒" (piān tǎn) mang nghĩa "Thiên vị, bênh vực", kết hợp bởi 偏 (piān - thiên): "lệch" + 袒 (tǎn - đản): "vạch áo để lộ ra / bao che". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 偏: Con người (亻) chỉ nhìn qua tấm biển cửa hẹp một bên (扁) nên góc nhìn bị lệch, nghiêng và sinh lòng thiên vị (偏). • Chữ 袒: Cởi phanh vạt áo (衤) để lộ lồng ngực trần dưới ánh nắng buổi sớm (旦) hoặc đứng ra che chở cho ai đó là vạch áo lộ ra, bao che thiên vị (袒).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Thiên vị, bênh vực
Ví dụ (3)
老师在处理学生矛盾时不能偏袒任何一方。
Giáo viên không được thiên vị bất kỳ bên nào khi giải quyết mâu thuẫn của học sinh.
A teacher must not favor either side when handling conflicts between students.
裁判的偏袒行为引起了现场观众的极大不满。
Hành vi thiên vị của trọng tài đã gây ra sự bất bình lớn cho khán giả tại hiện trường.
The referee's biased behavior caused great dissatisfaction among the spectators at the venue.
父母过度偏袒小儿子,导致大儿子感到被冷落。
Bố mẹ quá thiên vị con trai út khiến con trai cả cảm thấy bị ghẻ lạnh.
The parents overly favored their youngest son, causing the eldest son to feel neglected.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây