培植
—
Gợi nhớ
Từ "培植" (péi zhí) mang nghĩa "Vun trồng, bồi dưỡng", kết hợp bởi 培 (péi - bồi): "bồi dưỡng" + 植 (zhí - thực): "Trồng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 培: Vun từng lớp đất màu mỡ (土) lên gấp bội (咅) quanh gốc cây non để chăm bón và bồi dưỡng (培). • Chữ 植: Người làm vườn đặt từng cây gỗ non (木) đứng thật ngay thẳng (直) xuống đất để trồng cây và gây dựng rừng xanh (植).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 培植
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Vun trồng, bồi dưỡng
Ví dụ (3)
园艺师在温室里培植新品种的玫瑰。
Nghệ nhân làm vườn đang vun trồng giống hoa hồng mới trong nhà kính.
The horticulturist is cultivating a new variety of roses in the greenhouse.
他暗中培植自己的势力以争夺控制权。
Anh ta âm thầm bồi dưỡng thế lực của mình để tranh giành quyền kiểm soát.
He secretly cultivated his own sphere of influence to vie for control.
学校致力于培植学生的创新精神。
Trường học nỗ lực nuôi dưỡng tinh thần sáng tạo của học sinh.
The school is committed to fostering students' innovative spirit.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây