ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
培植
péi zhí
Vun trồng, bồi dưỡng
Hán việt: bồi thực
—

Gợi nhớ

Từ "培植" (péi zhí) mang nghĩa "Vun trồng, bồi dưỡng", kết hợp bởi 培 (péi - bồi): "bồi dưỡng" + 植 (zhí - thực): "Trồng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 培: Vun từng lớp đất màu mỡ (土) lên gấp bội (咅) quanh gốc cây non để chăm bón và bồi dưỡng (培). • Chữ 植: Người làm vườn đặt từng cây gỗ non (木) đứng thật ngay thẳng (直) xuống đất để trồng cây và gây dựng rừng xanh (植).

Thành phần cấu tạo

培植
péi zhí
Vun trồng, bồi dưỡng
培
péi • bồi
bồi dưỡng
土
Bộ Thổ
Đất đai (bên trái)
咅
Bồi
Đáp lời / âm đọc (bên phải)
植
zhí • thực
Trồng
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
直
Trực
Thẳng, ngay thẳng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Vun trồng, bồi dưỡng
Ví dụ (3)
yuányìshī园艺师zài在wēnshì温室lǐ里péizhí培植xīnpǐnzhǒng新品种de的méiguī玫瑰。
Nghệ nhân làm vườn đang vun trồng giống hoa hồng mới trong nhà kính.
The horticulturist is cultivating a new variety of roses in the greenhouse.
tā他ànzhōng暗中péizhí培植zìjǐ自己de的shìlì势力yǐ以zhēngduó争夺kòngzhìquán控制权。
Anh ta âm thầm bồi dưỡng thế lực của mình để tranh giành quyền kiểm soát.
He secretly cultivated his own sphere of influence to vie for control.
xuéxiào学校zhìlì致力yú于péizhí培植xuésheng学生de的chuàngxīn创新jīngshén精神。
Trường học nỗ lực nuôi dưỡng tinh thần sáng tạo của học sinh.
The school is committed to fostering students' innovative spirit.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây