庞然大物
—
Gợi nhớ
Từ "庞然大物" (páng rán dà wù) mang nghĩa "Vật khổng lồ", kết hợp bởi 庞 (páng - bàng): "to lớn" + 然 (rán - nhiên): "như vậy" + 大 (dà - đại): "to" + 物 (wù - vật): "Vật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 庞: Dưới mái điện rộng lớn (广) có chạm khắc hình con rồng (龙) uốn lượn uy nghi tạo nên một công trình vô cùng to lớn, khổng lồ (庞). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 物: Từ con trâu cày (牜) cho đến muôn hình vạn trạng sự vật biến đổi quanh ta (勿) đều gọi chung là đồ vật, vạn vật (物).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 庞然大物
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Vật khổng lồ
Ví dụ (3)
鲸鱼是海洋中的庞然大物。
Cá voi là loài vật khổng lồ trong đại dương.
Whales are giants of the ocean.
那艘新建造的航空母舰真是一个庞然大物。
Chiếc tàu sân bay mới đóng quả thực là một vật khổng lồ.
That newly built aircraft carrier is truly a behemoth.
在小蚂蚁眼里,人类就像是庞然大物。
Trong mắt loài kiến nhỏ, con người giống như những sinh vật khổng lồ.
In the eyes of a tiny ant, humans are like giant colossi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây