ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
逆向
nì xiàng
Ngược chiều, đi ngược hướng, đảo ngược
Hán việt: nghịch hướng
—

Gợi nhớ

Từ "逆向" (nì xiàng) mang nghĩa "Ngược chiều, đi ngược hướng, đảo ngược", kết hợp bởi 逆 (nì - nghịch): "ngược" + 向 (xiàng - hướng): "hướng về". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逆: Cố tình bước đi (辶) theo hướng đón đầu ngược dòng (屰) với lẽ thường chính là làm điều trái ngược, phản nghịch (逆). • Chữ 向: Dưới mái nhà (丿) có trổ một ô cửa sổ (口) nhìn thẳng ra khoảng sân phía trước, biểu thị phương hướng đang ngoảnh mặt, hướng về (向).

Thành phần cấu tạo

逆向
nì xiàng
Ngược chiều, đi ngược hướng, đảo ngược
逆
nì • nghịch
ngược
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
屰
Chữ Nghịch
Ngược chiều, đón đầu (bên trong)
向
xiàng • hướng
hướng về
丿
Nét phẩy
Mái nhà (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Cửa sổ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Ngược chiều, đi ngược hướng, đảo ngược
Ví dụ (3)
nìxiàngxíngshǐ逆向行驶shì是yánzhòng严重de的jiāotōng交通wéifǎ违法xíngwéi行为,fēicháng非常wēixiǎn危险。
Đi ngược chiều là hành vi vi phạm giao thông nghiêm trọng, rất nguy hiểm.
Driving against traffic is a serious traffic violation and is extremely dangerous.
kēxuéjiā科学家chángcháng常常tōngguò通过nìxiàng逆向sīwéi思维lái来jiějué解决kēxué科学nántí难题。
Các nhà khoa học thường giải quyết các bài toán khoa học hóc búa thông qua tư duy ngược.
Scientists often solve difficult scientific problems through reverse thinking.
zhè这tiáo条jiē街shì是dānxíngdào单行道,jìnzhǐ禁止chēliàng车辆nìxiàng逆向shǐrù驶入。
Con phố này là đường một chiều, cấm xe cộ lái ngược hướng vào.
This street is a one-way street; vehicles are prohibited from entering in the wrong direction.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây