逆向
—
Gợi nhớ
Từ "逆向" (nì xiàng) mang nghĩa "Ngược chiều, đi ngược hướng, đảo ngược", kết hợp bởi 逆 (nì - nghịch): "ngược" + 向 (xiàng - hướng): "hướng về". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逆: Cố tình bước đi (辶) theo hướng đón đầu ngược dòng (屰) với lẽ thường chính là làm điều trái ngược, phản nghịch (逆). • Chữ 向: Dưới mái nhà (丿) có trổ một ô cửa sổ (口) nhìn thẳng ra khoảng sân phía trước, biểu thị phương hướng đang ngoảnh mặt, hướng về (向).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Ngược chiều, đi ngược hướng, đảo ngược
Ví dụ (3)
逆向行驶是严重的交通违法行为,非常危险。
Đi ngược chiều là hành vi vi phạm giao thông nghiêm trọng, rất nguy hiểm.
Driving against traffic is a serious traffic violation and is extremely dangerous.
科学家常常通过逆向思维来解决科学难题。
Các nhà khoa học thường giải quyết các bài toán khoa học hóc búa thông qua tư duy ngược.
Scientists often solve difficult scientific problems through reverse thinking.
这条街是单行道,禁止车辆逆向驶入。
Con phố này là đường một chiều, cấm xe cộ lái ngược hướng vào.
This street is a one-way street; vehicles are prohibited from entering in the wrong direction.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây