脑壳
—
Gợi nhớ
Từ "脑壳" (nǎo ké) mang nghĩa "Hộp sọ, đầu đầu óc", kết hợp bởi 脑 (nǎo - não): "Bộ não" + 壳 (ké / qiào - xác): "Vỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 脑: Dưới đỉnh đầu (亠) là bộ phận cơ thể (月) chứa đựng mọi suy nghĩ lành dữ (凶) điều khiển con người, đó là bộ não (脑). • Chữ 壳: Phần chóp cứng phía trên (士) kết hợp cùng vòm che (冖) và khung đỡ (几) tạo thành lớp vỏ cứng bảo vệ bên ngoài (壳).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Hộp sọ, đầu đầu óc
Ví dụ (3)
他不小心撞到了脑壳,疼得直叫。
Anh ta vô tình đập đầu vào tường, đau đến mức kêu la thảm thiết.
He accidentally bumped his head and cried out in pain.
别整天胡思乱想,用你的脑壳好好思考一下。
Đừng cả ngày nghĩ ngợi lung tung nữa, hãy dùng cái đầu của cậu để suy nghĩ kỹ đi.
Stop daydreaming all day and use your head to think things through properly.
头盔可以保护骑车人的脑壳免受伤害。
Mũ bảo hiểm có thể bảo vệ hộp sọ của người đi xe khỏi bị tổn thương.
A helmet can protect a cyclist's skull from injury.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây