ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
脑壳
nǎo ké
Hộp sọ, đầu đầu óc
Hán việt: não xác
—

Gợi nhớ

Từ "脑壳" (nǎo ké) mang nghĩa "Hộp sọ, đầu đầu óc", kết hợp bởi 脑 (nǎo - não): "Bộ não" + 壳 (ké / qiào - xác): "Vỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 脑: Dưới đỉnh đầu (亠) là bộ phận cơ thể (月) chứa đựng mọi suy nghĩ lành dữ (凶) điều khiển con người, đó là bộ não (脑). • Chữ 壳: Phần chóp cứng phía trên (士) kết hợp cùng vòm che (冖) và khung đỡ (几) tạo thành lớp vỏ cứng bảo vệ bên ngoài (壳).

Thành phần cấu tạo

脑壳
nǎo ké
Hộp sọ, đầu đầu óc
脑
nǎo • não
Bộ não
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)
亠
Bộ Đầu
Phần trên, mái che (phía trên)
凶
Hung
Hung (phía dưới)
壳
ké / qiào • xác
Vỏ
士
Bộ Sĩ
Phần chóp cứng phía trên
冖
Bộ Mịch
Vòm che bao bọc
几
Bộ Kỷ
Khung đỡ vững chắc phía dưới

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Hộp sọ, đầu đầu óc
Ví dụ (3)
tā他bù不xiǎoxīn小心zhuàngdào撞到le了nǎoké脑壳,téng疼de得zhí直jiào叫。
Anh ta vô tình đập đầu vào tường, đau đến mức kêu la thảm thiết.
He accidentally bumped his head and cried out in pain.
bié别zhěngtiān整天húsīluànxiǎng胡思乱想,yòng用nǐ你de的nǎoké脑壳hǎo好hǎo好sīkǎo思考yíxià一下。
Đừng cả ngày nghĩ ngợi lung tung nữa, hãy dùng cái đầu của cậu để suy nghĩ kỹ đi.
Stop daydreaming all day and use your head to think things through properly.
tóukuī头盔kěyǐ可以bǎohù保护qíchērén骑车人de的nǎoké脑壳miǎnshòu免受shānghài伤害。
Mũ bảo hiểm có thể bảo vệ hộp sọ của người đi xe khỏi bị tổn thương.
A helmet can protect a cyclist's skull from injury.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây