脑袋
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "脑袋" (nǎodai) mang nghĩa "đầu, cái đầu", kết hợp bởi 脑 (nǎo - não): "Bộ não" + 袋 (dài - đại): "túi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 脑: Dưới đỉnh đầu (亠) là bộ phận cơ thể (月) chứa đựng mọi suy nghĩ lành dữ (凶) điều khiển con người, đó là bộ não (脑). • Chữ 袋: Dùng chất liệu vải vóc của quần áo (衣) khâu lại để thay thế (代) đôi tay đựng đồ vật mang theo gọi là cái túi, cái bao (袋).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 脑袋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cái đầu (bộ phận cơ thể), đầu óc, trí tuệ.
Ví dụ (5)
我不小心撞到了脑袋。
Tôi không cẩn thận bị va đầu vào đâu đó.
I accidentally hit my head.
遇事要多动动脑袋。
Gặp chuyện phải chịu khó động não (suy nghĩ) một chút.
You should use your head more when dealing with things.
他拍了拍孩子的脑袋。
Anh ấy xoa xoa (vỗ nhẹ) đầu đứa bé.
He patted the child on the head.
我的脑袋里现在一片空白。
Trong đầu tôi bây giờ trống rỗng.
My mind is completely blank right now.
这只小狗的脑袋圆圆的,很可爱。
Cái đầu của chú cún này tròn xoe, rất đáng yêu.
This puppy has a round little head and looks very cute.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây