ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
头脑
tóunǎo
đầu óc, tư duy
Hán việt: đầu não
—

Gợi nhớ

Từ "头脑" (tóunǎo) mang nghĩa "đầu óc, tư duy", kết hợp bởi 头 (tóu - đầu): "đầu" + 脑 (nǎo - não): "Bộ não". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头). • Chữ 脑: Dưới đỉnh đầu (亠) là bộ phận cơ thể (月) chứa đựng mọi suy nghĩ lành dữ (凶) điều khiển con người, đó là bộ não (脑).

Thành phần cấu tạo

头脑
tóunǎo
đầu óc, tư duy
头
tóu • đầu
đầu
头
Giản thể từ 頭
Hình cái đầu người
脑
nǎo • não
Bộ não
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)
亠
Bộ Đầu
Phần trên, mái che (phía trên)
凶
Hung
Hung (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:đầu óc, tư duy
Ví dụ (3)
yùdào遇到wèntí问题shí时yào要bǎochí保持tóunǎo头脑qīngxǐng清醒。
Khi gặp vấn đề cần giữ đầu óc tỉnh táo.
You should keep a clear head when encountering problems.
tā他tóunǎo头脑línghuó灵活,xué学dōngxi东西hěn很kuài快。
Đầu óc anh ấy linh hoạt, học đồ mới rất nhanh.
He has a sharp mind and learns things very quickly.
chángqī长期áoyè熬夜huì会yǐngxiǎng影响tóunǎo头脑fǎnyìng反应。
Thức khuya lâu dài sẽ ảnh hưởng đến phản ứng đầu óc.
Staying up late for a long time will affect your mental reaction.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây