头脑
—
Gợi nhớ
Từ "头脑" (tóunǎo) mang nghĩa "đầu óc, tư duy", kết hợp bởi 头 (tóu - đầu): "đầu" + 脑 (nǎo - não): "Bộ não". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头). • Chữ 脑: Dưới đỉnh đầu (亠) là bộ phận cơ thể (月) chứa đựng mọi suy nghĩ lành dữ (凶) điều khiển con người, đó là bộ não (脑).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 头脑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đầu óc, tư duy
Ví dụ (3)
遇到问题时要保持头脑清醒。
Khi gặp vấn đề cần giữ đầu óc tỉnh táo.
You should keep a clear head when encountering problems.
他头脑灵活,学东西很快。
Đầu óc anh ấy linh hoạt, học đồ mới rất nhanh.
He has a sharp mind and learns things very quickly.
长期熬夜会影响头脑反应。
Thức khuya lâu dài sẽ ảnh hưởng đến phản ứng đầu óc.
Staying up late for a long time will affect your mental reaction.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây