脑海
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "脑海" (nǎohǎi) mang nghĩa "đầu óc, tâm trí", kết hợp bởi 脑 (nǎo - não): "Bộ não" + 海 (hǎi - hải): "Biển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 脑: Dưới đỉnh đầu (亠) là bộ phận cơ thể (月) chứa đựng mọi suy nghĩ lành dữ (凶) điều khiển con người, đó là bộ não (脑). • Chữ 海: Mỗi (每) con sông, con suối trên đất liền đều đổ dòng nước (氵) mênh mông về một nơi gọi là biển cả (海).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đầu óc, tâm trí
Ví dụ (5)
那个旋律一直在我的脑海里回荡。
Giai điệu đó cứ vang vọng mãi trong đầu tôi.
That melody kept echoing in my mind.
童年的记忆再次浮现在他的脑海中。
Ký ức tuổi thơ lại một lần nữa hiện lên trong tâm trí anh ấy.
Memories of his childhood resurfaced in his mind.
她的笑容深深地印在我的脑海里。
Nụ cười của cô ấy in sâu vào trong tâm trí tôi.
Her smile is deeply etched in my mind.
这个问题在我脑海中盘旋了很久。
Câu hỏi này cứ luẩn quẩn trong đầu tôi rất lâu.
This question has been circling in my mind for a long time.
无论时间过去多久,那件事依然清晰地留在她的脑海里。
Dù thời gian trôi qua bao lâu, chuyện đó vẫn lưu lại rõ nét trong tâm trí cô ấy.
No matter how much time passes, that incident still remains clear in her mind.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây