贝壳
HSK7-9
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "贝壳" (bèiké) mang nghĩa "Vỏ sò", kết hợp bởi 贝 (bèi - bối): "vỏ sò" + 壳 (ké / qiào - xác): "Vỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贝: Chiếc vỏ sò biển lấp lánh được người xưa xâu chuỗi lại dùng làm vật ngang giá trao đổi tiền bạc, bảo bối (贝). • Chữ 壳: Phần chóp cứng phía trên (士) kết hợp cùng vòm che (冖) và khung đỡ (几) tạo thành lớp vỏ cứng bảo vệ bên ngoài (壳).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 贝壳
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vỏ sò, vỏ ốc, vỏ hến, vỏ trai.
Ví dụ (5)
我们在海滩上捡了很多漂亮的贝壳。
Chúng tôi đã nhặt rất nhiều vỏ sò đẹp trên bãi biển.
We picked up a lot of beautiful seashells on the beach.
这种工艺品是用贝壳粘成的。
Loại đồ thủ công mỹ nghệ này được dán bằng vỏ sò.
This handicraft is made by gluing seashells together.
把耳朵贴在贝壳上,仿佛能听到大海的声音。
Áp tai vào vỏ ốc, dường như có thể nghe thấy tiếng của biển cả.
If you press your ear to a seashell, it feels as if you can hear the sound of the ocean.
这枚珍稀的贝壳价值连城。
Cái vỏ sò quý hiếm này có giá trị liên thành (vô giá).
This rare shell is worth a fortune.
有些贝壳内部含有珍珠。
Bên trong một số loại vỏ trai có chứa trân châu.
Some shells contain pearls inside.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây