脑子
—
Gợi nhớ
Từ "脑子" (nǎozi) mang nghĩa "não, đầu óc", kết hợp bởi 脑 (nǎo - não): "Bộ não" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 脑: Dưới đỉnh đầu (亠) là bộ phận cơ thể (月) chứa đựng mọi suy nghĩ lành dữ (凶) điều khiển con người, đó là bộ não (脑). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 脑子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:não, đầu óc
Ví dụ (3)
他脑子反应很快。
Đầu óc anh ấy phản ứng rất nhanh.
His mind reacts very quickly.
别把事情都放在脑子里。
Đừng để mọi chuyện trong đầu.
Don't keep everything on your mind.
我今天脑子有点乱。
Hôm nay đầu óc tôi hơi rối.
My mind is a bit messy today.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây