ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
脑子
nǎozi
não, đầu óc
Hán việt: não tử
—

Gợi nhớ

Từ "脑子" (nǎozi) mang nghĩa "não, đầu óc", kết hợp bởi 脑 (nǎo - não): "Bộ não" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 脑: Dưới đỉnh đầu (亠) là bộ phận cơ thể (月) chứa đựng mọi suy nghĩ lành dữ (凶) điều khiển con người, đó là bộ não (脑). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

脑子
nǎozi
não, đầu óc
脑
nǎo • não
Bộ não
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)
亠
Bộ Đầu
Phần trên, mái che (phía trên)
凶
Hung
Hung (phía dưới)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:não, đầu óc
Ví dụ (3)
tā他nǎozi脑子fǎnyìng反应hěn很kuài快。
Đầu óc anh ấy phản ứng rất nhanh.
His mind reacts very quickly.
bié别bǎ把shìqing事情dōu都fàng放zài在nǎozi脑子lǐ里。
Đừng để mọi chuyện trong đầu.
Don't keep everything on your mind.
wǒ我jīntiān今天nǎozi脑子yǒudiǎn有点luàn乱。
Hôm nay đầu óc tôi hơi rối.
My mind is a bit messy today.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây