纳粹
—
Gợi nhớ
Từ "纳粹" (nà cuì) mang nghĩa "Đức quốc xã", kết hợp bởi 纳 (nà - nạp): "Chấp nhận" + 粹 (cuì - túy): "Nguyên chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纳: Dùng sợi dây tơ (纟) khâu giữ và đưa tài sản vào cất bên trong kho (内) để thu nhận, tiếp nhận và chấp nhận (纳). • Chữ 粹: Những hạt gạo (米) được người lính (卒) sàng lọc kỹ càng không lẫn một hạt tấm nào, giữ trọn độ tinh khiết, nguyên chất (粹).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 纳粹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đức quốc xã
Ví dụ (3)
纳粹德国在二战期间侵略了许多国家。
Đức Quốc Xã đã xâm lược nhiều quốc gia trong Thế chiến thứ hai.
Nazi Germany invaded many countries during World War II.
这部电影讲述了人们反抗纳粹统治的故事。
Bộ phim này kể về câu chuyện mọi người phản kháng lại sự thống trị của Đức Quốc Xã.
This movie tells the story of people resisting Nazi rule.
我们应当记住历史,防止纳粹主义卷土重来。
Chúng ta nên ghi nhớ lịch sử để ngăn chặn chủ nghĩa phát xít (Quốc Xã) quay trở lại.
We should remember history to prevent Nazism from making a comeback.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây