交纳
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "交纳" (jiāonà) mang nghĩa "nộp, đóng (phí, thuế)", kết hợp bởi 交 (jiāo - giao): "giao" + 纳 (nà - nạp): "Chấp nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 交: Người đứng dưới mái đầu (亠) bắt chéo hai chân (父) trao đổi hàng hóa qua lại với nhau nghĩa là chuyển giao, kết giao (交). • Chữ 纳: Dùng sợi dây tơ (纟) khâu giữ và đưa tài sản vào cất bên trong kho (内) để thu nhận, tiếp nhận và chấp nhận (纳).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 交纳
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nộp, đóng (phí, thuế)
Ví dụ (5)
每个公民都应该按时交纳税款。
Mỗi công dân đều nên nộp thuế đúng hạn.
Every citizen should pay taxes on time.
会员必须在每年的第一个月交纳会费。
Hội viên phải đóng hội phí vào tháng đầu tiên của mỗi năm.
Members must pay their membership dues in the first month of each year.
学生们需要在这周末前交纳学费。
Học sinh cần phải nộp học phí trước cuối tuần này.
Students need to pay their tuition by this weekend.
违章驾驶者必须交纳罚款。
Người lái xe vi phạm luật giao thông phải nộp tiền phạt.
Traffic violators must pay a fine.
业主们每个月都要交纳物业费。
Các chủ nhà hàng tháng đều phải đóng phí dịch vụ khu dân cư.
Homeowners have to pay the property management fee every month.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây