暮色
—
Gợi nhớ
Từ "暮色" (mù sè) mang nghĩa "chạng vạng", kết hợp bởi 暮 (mù - mộ): "Hoàng hôn" + 色 (sè / shǎi - sắc): "Màu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暮: Khi vầng mặt trời (日) dần khuất bóng xuống dưới cỏ cây um tùm (莫) báo hiệu ngày sắp tàn, đó là cảnh hoàng hôn, chiều muộn (暮). • Chữ 色: Dáng người (⺈) cúi xuống ngắm nhìn gương mặt (巴) ửng hồng rạng rỡ, gợi lên vẻ đẹp dung mạo và màu sắc (色).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 暮色
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chạng vạng
Ví dụ (3)
暮色渐浓,村庄的屋顶上升起了袅袅炊烟。
Bóng chiều dần buông, trên mái nhà của ngôi làng tỏa lên những làn khói bếp lượn lờ.
As twilight deepened, wisps of cooking smoke rose from the rooftops of the village.
我们在暮色中沿着安静的小路散步。
Chúng tôi đi dạo dọc theo con đường nhỏ yên tĩnh trong bóng hoàng hôn.
We strolled along the quiet path in the gathering dusk.
远处的群山在暮色的笼罩下显得模糊不清。
Những dãy núi phía xa trông mờ ảo dưới sự bao trùm của bóng chiều tà.
The distant mountains looked indistinct under the shroud of dusk.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây