名列前茅
—
Gợi nhớ
Từ "名列前茅" (míng liè qián máo) nghĩa là "đứng đầu bảng, đứng hàng đầu", ghép bởi: 名 (míng): tên + 列 (liè): hàng + 前 (qián): trước + 茅 (máo): cỏ mái.
Thành phần cấu tạo
名列前茅
đứng đầu bảng, đứng hàng đầu
夕
口
歹
刂
丷
月
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:đứng đầu bảng, đứng hàng đầu
Ví dụ (3)
在这次期末考试中,他的成绩名列前茅。
Trong kỳ thi cuối kỳ lần này, thành tích của anh ấy đứng hàng đầu.
In this final exam, his grades ranked among the top.
这家公司在行业竞争力排名中名列前茅。
Công ty này đứng hàng đầu trong bảng xếp hạng năng lực cạnh tranh ngành.
This company ranks near the top in industry competitiveness rankings.
只要你加倍努力,就一定能名列前茅。
Chỉ cần bạn nỗ lực gấp bội, nhất định sẽ đứng trong top đầu.
As long as you redouble your efforts, you will surely rank among the best.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây