ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
名列前茅
míng liè qián máo
đứng đầu bảng, đứng hàng đầu
Hán việt: danh liệt tiền mao
—

Gợi nhớ

Từ "名列前茅" (míng liè qián máo) nghĩa là "đứng đầu bảng, đứng hàng đầu", ghép bởi: 名 (míng): tên + 列 (liè): hàng + 前 (qián): trước + 茅 (máo): cỏ mái.

Thành phần cấu tạo

名列前茅
míng liè qián máo
đứng đầu bảng, đứng hàng đầu
夕
口
歹
刂
丷
月

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:đứng đầu bảng, đứng hàng đầu
Ví dụ (3)
zài在zhè这cì次qīmò期末kǎoshì考试zhōng中,tā他de的chéngjì成绩mínglièqiánmáo名列前茅。
Trong kỳ thi cuối kỳ lần này, thành tích của anh ấy đứng hàng đầu.
In this final exam, his grades ranked among the top.
zhè这jiā家gōngsī公司zài在hángyè行业jìngzhēnglì竞争力páimíng排名zhōng中mínglièqiánmáo名列前茅。
Công ty này đứng hàng đầu trong bảng xếp hạng năng lực cạnh tranh ngành.
This company ranks near the top in industry competitiveness rankings.
zhǐyào只要nǐ你jiābèinǔlì加倍努力,jiù就yídìng一定néng能mínglièqiánmáo名列前茅。
Chỉ cần bạn nỗ lực gấp bội, nhất định sẽ đứng trong top đầu.
As long as you redouble your efforts, you will surely rank among the best.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây