迷雾
—
Gợi nhớ
Từ "迷雾" (mí wù) mang nghĩa "Sương mù dày đặc, làn sương mịt mù", kết hợp bởi 迷 (mí - mê): "người hâm mộ" + 雾 (wù - vụ): "sương mù". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迷: Bước chân đi (辶) giữa muôn vàn hạt gạo (米) nhỏ li ti rải khắp lối dễ khiến người ta hoa mắt đi lạc, say mê quên lối về (迷). • Chữ 雾: Những hạt mưa nhỏ (雨) giăng mắc khắp bầu trời khiến công việc đi lại (务) dưới mặt đất trở nên mờ mịt, đó là lớp sương mù dày đặc (雾).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 迷雾
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Sương mù dày đặc, làn sương mịt mù
Ví dụ (3)
浓浓的迷雾笼罩着整个山谷,能见度极低。
Lớp sương mù dày đặc bao phủ toàn bộ thung lũng, độ tầm nhìn cực kỳ thấp.
Thick fog shrouded the entire valley, leaving visibility extremely low.
随着真相的公布,笼罩在事件上的迷雾终于消散了。
Cùng với việc công bố sự thật, màn sương mù bao trùm lên sự việc cuối cùng đã tan biến.
With the truth revealed, the fog of mystery surrounding the incident finally dissipated.
船只在迷雾中航行需要加倍小心。
Tàu thuyền di chuyển trong làn sương mù mịt cần phải cẩn thận gấp bội.
Ships sailing in dense fog need to exercise extra caution.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây