ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
梦游
mèng yóu
Mộng du
Hán việt: mộng du
—

Gợi nhớ

Từ "梦游" (mèng yóu) mang nghĩa "Mộng du", kết hợp bởi 梦 (mèng - mộng): "Giấc mơ" + 游 (yóu - du): "bơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 梦: Khi màn đêm buông xuống (夕), tâm trí như lạc bước vào cánh rừng sâu huyền ảo (林) để chìm vào một giấc mơ đẹp (梦). • Chữ 游: Con người thỏa sức vẫy vùng trong làn nước (氵) mát lành dưới bóng cờ (斿) tung bay trong chuyến đi chơi xa là bơi lội, du lịch (游).

Thành phần cấu tạo

梦游
mèng yóu
Mộng du
梦
mèng • mộng
Giấc mơ
林
Lâm
Rừng / âm đọc (phía trên)
夕
Bộ Tịch
Đêm tối, chiều tà (phía dưới)
游
yóu • du
bơi
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
斿
Chữ Du
Lá cờ tung bay, du ngoạn (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Mộng du
Ví dụ (3)
yīshēng医生zhǐchū指出,mèngyóu梦游kěnéng可能yǔ与jīngshén精神yālì压力guò过dà大yǒuguān有关。
Bác sĩ chỉ ra rằng, mộng du có thể liên quan đến việc áp lực tinh thần quá lớn.
The doctor pointed out that sleepwalking may be related to excessive mental stress.
tā他xiǎoshíhòu小时候yǒu有mèngyóu梦游de的xíguàn习惯,zhǎngdà长大hòu后jiù就hǎo好le了。
Khi còn nhỏ anh ấy có thói quen mộng du, lớn lên thì hết hẳn.
He had a habit of sleepwalking when he was a child, but he grew out of it.
wèile为了fángzhǐ防止mèngyóu梦游de的jiārén家人fāshēng发生yìwài意外,bìxū必须suǒhǎo锁好ménchuāng门窗。
Để đề phòng người thân bị mộng du gặp phải tai nạn ngoài ý muốn, phải khóa kỹ các cửa chính và cửa sổ.
To prevent a sleepwalking family member from having an accident, the doors and windows must be locked securely.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây