梦游
—
Gợi nhớ
Từ "梦游" (mèng yóu) mang nghĩa "Mộng du", kết hợp bởi 梦 (mèng - mộng): "Giấc mơ" + 游 (yóu - du): "bơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 梦: Khi màn đêm buông xuống (夕), tâm trí như lạc bước vào cánh rừng sâu huyền ảo (林) để chìm vào một giấc mơ đẹp (梦). • Chữ 游: Con người thỏa sức vẫy vùng trong làn nước (氵) mát lành dưới bóng cờ (斿) tung bay trong chuyến đi chơi xa là bơi lội, du lịch (游).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 梦游
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Mộng du
Ví dụ (3)
医生指出,梦游可能与精神压力过大有关。
Bác sĩ chỉ ra rằng, mộng du có thể liên quan đến việc áp lực tinh thần quá lớn.
The doctor pointed out that sleepwalking may be related to excessive mental stress.
他小时候有梦游的习惯,长大后就好了。
Khi còn nhỏ anh ấy có thói quen mộng du, lớn lên thì hết hẳn.
He had a habit of sleepwalking when he was a child, but he grew out of it.
为了防止梦游的家人发生意外,必须锁好门窗。
Để đề phòng người thân bị mộng du gặp phải tai nạn ngoài ý muốn, phải khóa kỹ các cửa chính và cửa sổ.
To prevent a sleepwalking family member from having an accident, the doors and windows must be locked securely.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây