梦魇
—
Gợi nhớ
Từ "梦魇" (mèng yǎn) mang nghĩa "Ác mộng, bóng đè", kết hợp bởi 梦 (mèng - mộng): "Giấc mơ" + 魇 (yǎn - yểm): "ác mộng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 梦: Khi màn đêm buông xuống (夕), tâm trí như lạc bước vào cánh rừng sâu huyền ảo (林) để chìm vào một giấc mơ đẹp (梦). • Chữ 魇: Cảm giác như có bóng ma quỷ (鬼) đè nặng ngột ngạt (厌) lên lồng ngực giữa lúc đang ngủ say chính là cơn ác mộng, bóng đè (魇).
Thành phần cấu tạo
梦魇
Ác mộng, bóng đè
梦
林
Lâm
Rừng / âm đọc (phía trên)
夕
Bộ Tịch
Đêm tối, chiều tà (phía dưới)
魇
厌
Chữ Yếm
Đè nén, ngột ngạt / âm đọc
鬼
Bộ Quỷ
Bóng ma quỷ trong mộng
Phân tích từ 梦魇
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Ác mộng, bóng đè
Ví dụ (3)
昨晚的梦魇让他惊醒过来,浑身是汗。
Cơn ác mộng đêm qua khiến anh ta giật mình tỉnh giấc, mồ hôi đầm đìa khắp người.
Last night's nightmare startled him awake, drenched in sweat.
战争的阴影成为了那代人一生无法挥去的梦魇。
Bóng tối của chiến tranh đã trở thành cơn ác mộng đeo bám suốt cuộc đời của thế hệ đó.
The shadow of war became a lifelong nightmare that generation could never shake off.
对她来说,公开演讲曾经是一场可怕的梦魇。
Đối với cô ấy, việc thuyết trình trước công chúng từng là một cơn ác mộng đáng sợ.
To her, public speaking used to be a terrifying nightmare.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây