梦乡
—
Gợi nhớ
Từ "梦乡" (mèng xiāng) mang nghĩa "Cõi mộng, giấc nồng", kết hợp bởi 梦 (mèng - mộng): "Giấc mơ" + 乡 (xiāng - hương): "quê hương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 梦: Khi màn đêm buông xuống (夕), tâm trí như lạc bước vào cánh rừng sâu huyền ảo (林) để chìm vào một giấc mơ đẹp (梦). • Chữ 乡: Những con đường nhỏ uốn lượn quanh co (乡) nối liền các xóm thôn nơi bà con quây quần sinh sống, gợi nhớ hình ảnh quê hương, làng xã (乡).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 梦乡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Cõi mộng, giấc nồng
Ví dụ (3)
深夜,整个城市都进入了甜美的梦乡。
Lúc nửa đêm, cả thành phố đều đã chìm vào cõi mộng ngọt ngào.
Late at night, the entire city drifted into sweet slumberland.
妈妈轻声唱着摇篮曲,哄宝宝进入梦乡。
Mẹ khẽ hát bài hát ru, dỗ em bé chìm vào giấc nồng.
Mom softly sang a lullaby to coax the baby to sleep.
辛勤工作了一整天后,他一躺在床上就步入了梦乡。
Sau một ngày làm việc vất vả cực nhọc, anh ấy vừa nằm xuống giường đã đi ngay vào giấc ngủ.
After a full day of hard work, he drifted off to sleep the moment he lay in bed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây