梦寐以求
—
Gợi nhớ
Từ "梦寐以求" (mèng mèi yǐ qiú) mang nghĩa "Khao khát cả trong mơ, ước mơ bấy lâu", kết hợp bởi 梦 (mèng - mộng): "Giấc mơ" + 寐 (mèi - mị): "ngủ" + 以 (yǐ - dĩ): "bằng" + 求 (qiú - cầu): "tìm kiếm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 梦: Khi màn đêm buông xuống (夕), tâm trí như lạc bước vào cánh rừng sâu huyền ảo (林) để chìm vào một giấc mơ đẹp (梦). • Chữ 寐: Dưới mái nhà yên tĩnh (宀), người ta ngả lưng trên chiếc giường gỗ (爿) khi trời còn chưa sáng (未) để chìm vào giấc ngủ say (寐). • Chữ 以: Hình ảnh một người cầm công cụ bên tay để dẫn dắt người khác cùng làm việc mang nghĩa là dùng, bằng, với (以). • Chữ 求: Bàn tay vươn dài tìm kiếm tấm áo lông ấm áp giữa mùa đông giá lạnh, thể hiện sự thỉnh cầu, yêu cầu, tìm kiếm (求).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 梦寐以求
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Khao khát cả trong mơ, ước mơ bấy lâu
Ví dụ (3)
考上名牌大学是他梦寐以求的愿望。
Thi đỗ vào trường đại học danh tiếng là ước mơ khao khát bấy lâu nay của anh ấy.
Getting into a prestigious university is the wish he has dreamed of day and night.
他终于买下了那辆梦寐以求的红色跑车。
Anh ta cuối cùng đã mua được chiếc xe thể thao màu đỏ mà bản thân ao ước bấy lâu nay.
He finally bought that red sports car he had always dreamed of owning.
能够去南极探险是许多旅行者梦寐以求的事。
Có thể đi thám hiểm Nam Cực là điều khao khát cả trong mơ của nhiều du khách.
Being able to explore Antarctica is something many travelers dream of.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây