贸然
—
Gợi nhớ
Từ "贸然" (mào rán) mang nghĩa "Mạo muội, liều lĩnh, hấp tấp", kết hợp bởi 贸 (mào - mậu): "Thương mại" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贸: Ngay từ giờ Mão buổi sớm (卯), thương nhân đã mở cửa đem tiền bạc và hàng hóa (贝) ra trao đổi, tạo nên hoạt động buôn bán, thương mại (贸). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 贸然
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:Mạo muội, liều lĩnh, hấp tấp
Ví dụ (3)
在没有充分证据前,不要贸然下结论。
Trước khi chưa có đầy đủ chứng cứ, đừng vội vàng đưa ra kết luận.
Do not jump to conclusions before having sufficient evidence.
贸然投资一个不熟悉的领域是非常危险的。
Mạo muội đầu tư vào một lĩnh vực không quen thuộc là rất nguy hiểm.
Rashly investing in an unfamiliar field is very dangerous.
他后悔自己贸然答应了对方的要求。
Anh ấy hối hận vì bản thân đã vội vàng đồng ý yêu cầu của đối phương.
He regretted rashly agreeing to the other party's request.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây