屡见不鲜
—
Gợi nhớ
Từ "屡见不鲜" (lǚ jiàn bù xiān) mang nghĩa "Thường thấy", kết hợp bởi 屡 (lǚ - lũ): "Lặp đi lặp lại" + 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp" + 不 (bù - bất): "không" + 鲜 (xiān / xiǎn - tiên): "tươi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 屡: Trong ngôi nhà nhỏ (尸), người phụ nữ (娄) cứ cần mẫn làm đi làm lại một công việc hết lần này đến lần khác, thường xuyên (屡). • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 鲜: Món ăn nấu kết hợp giữa thịt cá (鱼) và thịt dê non (羊) tạo nên hương vị tuyệt hảo, tươi ngon hiếm có (鲜).
Thành phần cấu tạo
屡见不鲜
Thường thấy
屡
尸
Bộ Thi
Cơ thể, ngôi nhà (bao góc trên trái)
娄
Lâu
Kéo, dẫn dắt / âm đọc (bên trong)
见
目
Bộ Mục
Con mắt quan sát
儿
Bộ Nhi
Đôi chân người bước đi
不
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
鲜
鱼
Bộ Ngư (giản thể)
Con cá, thủy sản (bên trái)
羊
Bộ Dương
Con dê, cừu; tốt lành / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 屡见不鲜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Thường thấy
Ví dụ (3)
在大城市里,交通拥堵的现象已经是屡见不鲜了。
Ở các thành phố lớn, hiện tượng ùn tắc giao thông đã là chuyện thường ngày ở huyện (thường thấy không lạ).
In big cities, traffic congestion has become a common occurrence.
手机支付在当今社会已经屡见不鲜,人人都习惯了。
Thanh toán bằng điện thoại di động đã rất phổ biến trong xã hội ngày nay, ai ai cũng quen rồi.
Mobile payment is all too common in today's society, and everyone is used to it.
类似的网络诈骗手段屡见不鲜,大家一定要提高警惕。
Thủ đoạn lừa đảo mạng tương tự thường thấy rất nhiều, mọi người nhất định phải nâng cao cảnh giác.
Similar online scam tactics are nothing new, so everyone must stay vigilant.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây