ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
落幕
luò mù
Kết thúc
Hán việt: lạc mạc
—

Gợi nhớ

Từ "落幕" (luò mù) mang nghĩa "Kết thúc", kết hợp bởi 落 (luò / là / lào - lạc): "rơi" + 幕 (mù - mạc): "Màn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 落: Những chiếc lá cỏ cây (艹) lìa cành bay rơi xuống bên dòng sông Lạc (洛) mỗi độ thu về gợi tả cảnh rơi rụng, lắng xuống (落). • Chữ 幕: Khi chiều tà buông xuống (莫), tấm vải lớn (巾) được kéo ngang sân khấu làm bức màn che, màn kịch (幕).

Thành phần cấu tạo

落幕
luò mù
Kết thúc
落
luò / là / lào • lạc
rơi
艹
Bộ Thảo
Cỏ, lá cây (phía trên)
洛
Lạc
Dòng sông Lạc / âm đọc (phía dưới)
幕
mù • mạc
Màn
莫
Mạc
Không / âm đọc (phía trên)
巾
Bộ Cân
Khăn, vải vóc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Kết thúc
Ví dụ (3)
suízhe随着zhǎngshēng掌声xiǎngqǐ响起,jīngcǎi精彩de的huàjù话剧biǎoyǎn表演zhèngshì正式luòmù落幕。
Cùng với tiếng vỗ tay vang lên, buổi biểu diễn kịch nói đặc sắc đã chính thức hạ màn.
As applause rang out, the curtain officially fell on the wonderful stage play.
lìshí历时sāntiān三天de的guójì国际kējì科技bólǎnhuì博览会yú于jīnrì今日yuánmǎn圆满luòmù落幕。
Triển lãm khoa học kỹ thuật quốc tế diễn ra trong ba ngày đã kết thúc tốt đẹp vào ngày hôm nay.
The three-day International Sci-Tech Expo came to a successful close today.
tā他de的qùshì去世,biāozhì标志zhe着yí一gè个huīhuáng辉煌shídài时代de的luòmù落幕。
Sự ra đi của ông đánh dấu sự kết thúc của một thời đại hoàng kim.
His passing marked the end of a glorious era.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây