露骨
—
Gợi nhớ
Từ "露骨" (lù gǔ) mang nghĩa "rõ ràng", kết hợp bởi 露 (lù / lòu - lộ): "Lộ ra" + 骨 (gǔ - cốt): "Xương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 露: Mưa (雨) rơi trên đường (路) lộ ra, để lộ không che giấu, lộ ra 露. • Chữ 骨: Những đốt xương khớp nối chặt chẽ bên trên phần cơ thịt (月) tạo thành bộ khung nâng đỡ cơ thể chính là khúc xương (骨).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 露骨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:rõ ràng
Ví dụ (3)
他的话语里充满了露骨的威胁。
Trong lời nói của anh ta tràn ngập những lời đe dọa trắng trợn.
His words were filled with undisguised threats.
这种露骨的宣传方式很容易引起大众的反感。
Phương thức tuyên truyền lộ liễu này rất dễ gây ra sự phản cảm của công chúng.
Such a blatant form of publicity can easily provoke public disgust.
他的贪婪表现得非常露骨,大家都看在眼里。
Sự tham lam của hắn ta thể hiện cực kỳ lộ liễu, ai ai cũng nhìn thấy rõ.
His greed was displayed so blatantly that everyone could see it clearly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây