ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
疗伤
liáo shāng
điều trị vết thương, chữa lành vết thương
Hán việt: liệu thương
—

Gợi nhớ

Từ "疗伤" (liáo shāng) mang nghĩa "điều trị vết thương, chữa lành vết thương", kết hợp bởi 疗 (liáo - liệu): "Điều trị" + 伤 (shāng - thương): "làm tổn thương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 疗: Căn bệnh đau đớn (疒) được thầy thuốc chăm sóc cho đến khi kết thúc hoàn toàn (了) chính là quá trình điều trị (疗). • Chữ 伤: Con người (亻) khi phải gắng gượng quá sức lực (力) hoặc chịu va đập mạnh sẽ khiến cơ thể bị tổn thương, bị thương (伤).

Thành phần cấu tạo

疗伤
liáo shāng
điều trị vết thương, chữa lành vết thương
疗
liáo • liệu
Điều trị
疒
Bộ Nạch
Bệnh (phía trên)
了
Liễu
Xong / âm đọc (phía dưới)
伤
shāng • thương
làm tổn thương
亻
Bộ Nhân đứng
Con người (bên trái)
力
Bộ Lực
Sức lực quá tải gây tổn hại (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:điều trị vết thương, chữa lành vết thương
Ví dụ (3)
shòushāng受伤de的shìbīng士兵bèi被sòngdào送到hòufāng后方yīyuàn医院ānxīn安心liáoshāng疗伤。
Các binh sĩ bị thương được đưa đến bệnh viện tuyến sau để yên tâm chữa trị vết thương.
The wounded soldiers were sent to a rear hospital to recuperate from their injuries in peace.
tā她xuǎnzé选择dúzì独自qù去hǎibiān海边lǚyóu旅游,yǐcǐ以此lái来wèi为shīliàn失恋liáoshāng疗伤。
Cô ấy chọn đi du lịch biển một mình như một cách để chữa lành vết thương thất tình.
She chose to travel to the seaside alone as a way to heal from her broken heart.
wēnnuǎn温暖de的qīnqíng亲情shì是zhìyù治愈xīnlíng心灵tòngkǔ痛苦、jìngjìng静静liáoshāng疗伤de的zuìjiā最佳liángyào良药。
Tình thân ấm áp là liều thuốc tốt nhất để chữa trị nỗi đau tâm hồn và lặng lẽ chữa lành vết thương.
Warm family affection is the best medicine for curing emotional pain and quietly healing one's wounds.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây