良善
—
Gợi nhớ
Từ "良善" (liáng shàn) mang nghĩa "lương thiện, tốt lành", kết hợp bởi 良 (liáng - lương): "Tốt" + 善 (shàn - thiện): "tốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 良: Hạt gạo trắng ngần được sàng lọc kỹ càng không chút tạp chất (良) tượng trưng cho phẩm chất hiền lành, tốt đẹp (良). • Chữ 善: Người có tấm lòng hiền lành như chú cừu non (羊) và cái miệng (口) luôn nói lời hòa nhã là người lương thiện, tốt bụng và giỏi giang (善).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 良善
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:lương thiện, tốt lành
Ví dụ (3)
祖母有一颗良善的心,经常接济附近的穷人。
Bà nội có một trái tim lương thiện, thường xuyên giúp đỡ những người nghèo lân cận.
Grandmother has a kind and benevolent heart, often giving financial aid to the poor nearby.
我们要坚信人性的良善,不要被一时的阴霾蒙蔽双眼。
Chúng ta phải tin tưởng vào tính thiện của nhân tính, đừng để sự u ám nhất thời che mắt.
We must firmly believe in the goodness of human nature and not let temporary gloom blind our eyes.
他虽然言语不多,但举止温和,性格良善。
Tuy anh ấy ít lời nhưng cử chỉ ôn hòa, tính cách lương thiện.
Although he is a man of few words, his manner is gentle and his nature is kind.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây