练就
—
Gợi nhớ
Từ "练就" (liàn jiù) mang nghĩa "luyện được, rèn luyện thành công", kết hợp bởi 练 (liàn - luyện): "tập" + 就 (jiù - tựu): "đã". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 练: Người thợ kiên trì đem sợi tơ (纟) chọn lọc và chuốt đi chuốt lại (柬) mỗi ngày để rèn giũa, tập luyện cho thuần thục (练). • Chữ 就: Vừa đặt chân tới chốn kinh đô phồn hoa (京) đầy vẻ đặc biệt khác thường (尤) thì công việc lớn lập tức bắt đầu ngay, chính là lúc này (就).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 练就
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:luyện được, rèn luyện thành công
Ví dụ (3)
经过多年的刻苦练习,他练就了一身过硬的本领。
Sau nhiều năm khắc khổ rèn luyện, anh ấy đã luyện được những bản lĩnh thực sự vững vàng.
After years of arduous practice, he has developed a set of solid, first-rate skills.
这位杂技演员练就了在钢丝上行走自如的绝技。
Diễn viên xiếc này đã luyện được tuyệt kỹ đi lại tự tại trên dây thép.
This acrobat has mastered the extraordinary feat of walking effortlessly on a tightrope.
要想练就一口流利的外语,必须每天坚持练习口语。
Muốn luyện được một giọng ngoại ngữ lưu loát, nhất định phải kiên trì luyện nói mỗi ngày.
To develop fluent spoken proficiency in a foreign language, one must keep practicing speaking every day.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây