联姻
—
Gợi nhớ
Từ "联姻" (lián yīn) mang nghĩa "kết thông gia, kết duyên liên minh", kết hợp bởi 联 (lián - liên): "liên kết" + 姻 (yīn - nhân): "hôn nhân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 联: Đôi tai (耳) biết lắng nghe và xâu chuỗi những mối quan hệ (关) rời rạc lại với nhau sẽ tạo nên sự liên kết, kết nối (联). • Chữ 姻: Người con gái (女) nhờ có mối nhân duyên (因) tiền định mà gặp được ý trung nhân để kết tóc se duyên là mối lương duyên, hôn nhân (姻).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 联姻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ/Danh từ
Nghĩa:kết thông gia, kết duyên liên minh
Ví dụ (3)
在古代,两国皇室常通过政治联姻来维持边境和平。
Thời cổ đại, hoàng thất hai nước thường thông qua hôn nhân chính trị để duy trì hòa bình biên cương.
In ancient times, the royal families of two countries often maintained border peace through political marriages.
这两家大企业通过联姻,实现了资源共享与优势互补。
Hai doanh nghiệp lớn này thông qua liên minh đã thực hiện chia sẻ tài nguyên và bổ trợ ưu thế cho nhau.
Through their alliance, these two major enterprises achieved resource sharing and complementary strengths.
家族联姻在当时的上流社会是一种常见的利益巩固手段。
Liên hôn gia tộc trong giới thượng lưu thời bấy giờ là một phương thức củng cố lợi ích phổ biến.
Intermarriage between prominent families was a common means of consolidating interests in high society at that time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây