婚姻
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "婚姻" (hūnyīn) mang nghĩa "hôn nhân", kết hợp bởi 婚 (hūn - hôn): "hôn nhân" + 姻 (yīn - nhân): "hôn nhân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 婚: Thời xưa vào lúc hoàng hôn (昏) buông xuống, nhà trai mới rước người con gái (女) về làm lễ kết tóc xe tơ, hôn nhân (婚). • Chữ 姻: Người con gái (女) nhờ có mối nhân duyên (因) tiền định mà gặp được ý trung nhân để kết tóc se duyên là mối lương duyên, hôn nhân (姻).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 婚姻
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hôn nhân, việc cưới xin, cuộc hôn nhân.
Ví dụ (5)
祝你们婚姻生活幸福美满。
Chúc cuộc sống hôn nhân của hai bạn hạnh phúc mỹ mãn.
Wishing you a happy and fulfilling married life.
婚姻需要两个人共同经营。
Hôn nhân cần hai người cùng nhau vun đắp (kinh doanh).
A marriage requires the efforts of both people to make it work.
这是一场包办婚姻,双方没有感情。
Đây là một cuộc hôn nhân sắp đặt, đôi bên không có tình cảm.
This was an arranged marriage, and there were no feelings between the two parties.
根据婚姻法,这是违法的。
Căn cứ theo Luật hôn nhân, điều này là phạm pháp.
According to the Marriage Law, this is illegal.
他们的婚姻只维持了短短的一年。
Cuộc hôn nhân của họ chỉ duy trì vỏn vẹn một năm.
Their marriage lasted only a short year.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây