ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
厘清
lí qīng
làm rõ
Hán việt: ly thanh
—

Gợi nhớ

Từ "厘清" (lí qīng) mang nghĩa "làm rõ", kết hợp bởi 厘 (lí - ly): "li" + 清 (qīng - thanh): "Trong sạch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 厘: Dưới mái vách đá (厂), từng dặm đất làng xóm (里) đều được phân chia tỉ mỉ đến từng đơn vị nhỏ nhất là một li (厘). • Chữ 清: Làn nước suối (氵) phản chiếu sắc xanh biếc (青) của bầu trời và cây cỏ, nhìn thấu tận đáy thật trong sạch, thanh khiết và rõ ràng (清).

Thành phần cấu tạo

厘清
lí qīng
làm rõ
厘
lí • ly
li
厂
Bộ Hán
Vách (phía trên)
里
Lý
Làng / âm đọc (phía dưới)
清
qīng • thanh
Trong sạch
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:làm rõ
Ví dụ (3)
wǒmen我们bìxū必须shǒuxiān首先líqīng厘清shìshí事实zhēn真xiàng相,cái才néng能zuòchū做出gōngzhèng公正de的pànjué判决。
Trước tiên chúng ta phải làm rõ sự thật khách quan thì mới có thể đưa ra phán quyết công bằng.
We must first clarify the facts before we can make a fair judgment.
zhè这fèn份bàogào报告zhǐzài旨在líqīng厘清xiàngmù项目shíshī实施guòchéng过程zhōng中de的gè各xiàng项zérèn责任。
Bản báo cáo này nhằm mục đích làm rõ các trách nhiệm trong quá trình thực thi dự án.
This report aims to clarify the various responsibilities during the implementation of the project.
líqīng厘清liǎng两guó国de的lìshǐ历史ēnyuàn恩怨xūyào需要jídà极大de的zhèngzhì政治zhìhuì智慧hé和nàixīn耐心。
Việc làm sáng tỏ những ân oán lịch sử giữa hai nước đòi hỏi trí tuệ chính trị và lòng kiên nhẫn cực kỳ lớn.
Sorting out the historical grievances between the two countries requires immense political wisdom and patience.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây