厘清
—
Gợi nhớ
Từ "厘清" (lí qīng) mang nghĩa "làm rõ", kết hợp bởi 厘 (lí - ly): "li" + 清 (qīng - thanh): "Trong sạch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 厘: Dưới mái vách đá (厂), từng dặm đất làng xóm (里) đều được phân chia tỉ mỉ đến từng đơn vị nhỏ nhất là một li (厘). • Chữ 清: Làn nước suối (氵) phản chiếu sắc xanh biếc (青) của bầu trời và cây cỏ, nhìn thấu tận đáy thật trong sạch, thanh khiết và rõ ràng (清).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 厘清
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:làm rõ
Ví dụ (3)
我们必须首先厘清事实真相,才能做出公正的判决。
Trước tiên chúng ta phải làm rõ sự thật khách quan thì mới có thể đưa ra phán quyết công bằng.
We must first clarify the facts before we can make a fair judgment.
这份报告旨在厘清项目实施过程中的各项责任。
Bản báo cáo này nhằm mục đích làm rõ các trách nhiệm trong quá trình thực thi dự án.
This report aims to clarify the various responsibilities during the implementation of the project.
厘清两国的历史恩怨需要极大的政治智慧和耐心。
Việc làm sáng tỏ những ân oán lịch sử giữa hai nước đòi hỏi trí tuệ chính trị và lòng kiên nhẫn cực kỳ lớn.
Sorting out the historical grievances between the two countries requires immense political wisdom and patience.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây