困顿
—
Gợi nhớ
Từ "困顿" (kùn dùn) mang nghĩa "Khó khăn", kết hợp bởi 困 (kùn - khốn): "mệt mỏi" + 顿 (dùn - đốn): "Dừng lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 困: Cây gỗ lớn (木) bị vây kín giữa bốn bức tường (囗) chật hẹp không thể vươn cành đón nắng nên dần héo rũ, kiệt sức và buồn ngủ, mệt mỏi (困). • Chữ 顿: Mầm non (屯) vươn lên rồi cúi đầu (页) chạm đất theo nhịp, giống như người gật đầu dừng lại nghỉ ngơi ăn một bữa cơm (顿).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 困顿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Khó khăn
Ví dụ (3)
尽管生活困顿,他依然坚持写作,不曾放弃。
Mặc dù cuộc sống khốn đốn khó khăn, anh ấy vẫn kiên trì sáng tác, chưa từng từ bỏ.
Despite living in hardship, he persisted in writing and never gave up.
长途跋涉让他显得神色困顿,疲惫不堪。
Cuộc lội bộ đường dài khiến thần sắc anh ấy trông mệt mỏi rã rời, vô cùng kiệt sức.
The long trek left him looking worn out and utterly exhausted.
经济危机导致许多家庭陷入了困顿的境地。
Khủng hoảng kinh tế khiến nhiều gia đình rơi vào cảnh ngộ khốn đốn khó khăn.
The economic crisis plunged many families into financial hardship.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây