磕头
—
Gợi nhớ
Từ "磕头" (kē tóu) mang nghĩa "lạy lạy", kết hợp bởi 磕 (kē - khạp): "gõ" + 头 (tóu - đầu): "đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 磕: Hai mảnh đá cứng (石) khép chặt đậy vào nhau (盍) phát ra tiếng va đập, gõ cốp mạnh mẽ (磕). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 磕头
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:lạy lạy
Ví dụ (3)
在古时候,人们见皇帝要跪拜磕头。
Thời cổ đại, người ta gặp hoàng đế phải quỳ lạy dập đầu.
In ancient times, people had to kneel and kowtow when meeting the emperor.
孩子向祖父母磕头拜年,拿到了红包。
Đứa trẻ dập đầu chúc tết ông bà và nhận được bao lì xi.
The child kowtowed to his grandparents to wish them a Happy New Year and received a red envelope.
他向神明虔诚地磕头祈福。
Anh ấy thành kính dập đầu trước thần linh để cầu phúc.
He piously kowtowed to the deities to pray for blessings.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây