慨然
—
Gợi nhớ
Từ "慨然" (kǎi rán) mang nghĩa "khảng khái, hào phóng, xúc động sâu sắc", kết hợp bởi 慨 (kǎi - khái): "cảm khái" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 慨: Trái tim (忄) thổn thức trào dâng bao nỗi niềm sau những chuyện đã qua (既), gợi tả sự xúc động, cảm khái, khảng khái (慨). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:khảng khái, hào phóng, xúc động sâu sắc
Ví dụ (3)
面对灾区的人民,他慨然捐款十万元。
Đối mặt với đồng bào vùng thiên tai, anh ấy đã khảng khái quyên góp một trăm nghìn nhân dân tệ.
Facing the people in the disaster area, he generously donated 100,000 yuan.
当国家需要时,他慨然决定投笔从戎。
Khi đất nước cần, anh ấy đã khảng khái quyết định xếp bút nghiên lên đường tòng quân.
When the country needed him, he resolutely decided to cast aside his pen and join the army.
他那番慨然允诺让在场的所有人都感动不已。
Lời hứa hẹn hào phóng đó của anh ấy làm cho tất cả mọi người có mặt đều vô cùng xúc động.
His generous promise deeply moved everyone present.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây