ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
局促
jú cù
chật hẹp, gò bó, bối rối
Hán việt: cục xúc
—

Gợi nhớ

Từ "局促" (jú cù) mang nghĩa "chật hẹp, gò bó, bối rối", kết hợp bởi 局 (jú - cục): "cục" + 促 (cù - xúc): "Thúc đẩy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 局: Dưới mái nhà cơ quan (尸), mỗi lời nói và quy định (句) đều được sắp xếp thành từng phòng ban, cục vụ và thế cuộc rõ ràng (局). • Chữ 促: Người (亻) giục chân (足) đi nhanh, thúc đẩy tiến lên, thúc đẩy (促).

Thành phần cấu tạo

局促
jú cù
chật hẹp, gò bó, bối rối
局
jú • cục
cục
尸
Bộ Thi
Thân (phía trên)
句
Cú
Câu / âm đọc (phía dưới)
促
cù • xúc
Thúc đẩy
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
足
Bộ Túc
Chân / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:chật hẹp, gò bó, bối rối
Ví dụ (3)
zhè这jiān间bàngōngshì办公室kōngjiān空间xiáxiǎo狭小,xiǎnde显得hěn很júcù局促。
Không gian văn phòng này nhỏ hẹp, trông rất chật chội.
This office has a small, narrow space and feels very cramped.
shíjiān时间tài太júcù局促le了,wǒmen我们wúfǎ无法wánchéng完成rènwù任务。
Thời gian quá gấp gáp rồi, chúng tôi không thể hoàn thành nhiệm vụ.
Time is too tight for us to complete the task.
tā他zài在zhòngrén众人miànqián面前jiǎnghuà讲话gǎndào感到yǒuxiē有些júcùbù'ān局促不安。
Anh ấy cảm thấy hơi bối rối không yên khi phát biểu trước đám đông.
He felt somewhat ill at ease speaking in front of a crowd.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây