局促
—
Gợi nhớ
Từ "局促" (jú cù) mang nghĩa "chật hẹp, gò bó, bối rối", kết hợp bởi 局 (jú - cục): "cục" + 促 (cù - xúc): "Thúc đẩy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 局: Dưới mái nhà cơ quan (尸), mỗi lời nói và quy định (句) đều được sắp xếp thành từng phòng ban, cục vụ và thế cuộc rõ ràng (局). • Chữ 促: Người (亻) giục chân (足) đi nhanh, thúc đẩy tiến lên, thúc đẩy (促).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 局促
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:chật hẹp, gò bó, bối rối
Ví dụ (3)
这间办公室空间狭小,显得很局促。
Không gian văn phòng này nhỏ hẹp, trông rất chật chội.
This office has a small, narrow space and feels very cramped.
时间太局促了,我们无法完成任务。
Thời gian quá gấp gáp rồi, chúng tôi không thể hoàn thành nhiệm vụ.
Time is too tight for us to complete the task.
他在众人面前讲话感到有些局促不安。
Anh ấy cảm thấy hơi bối rối không yên khi phát biểu trước đám đông.
He felt somewhat ill at ease speaking in front of a crowd.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây