ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
晶片
jīng piàn
chip
Hán việt: tinh phiến
—

Gợi nhớ

Từ "晶片" (jīng piàn) mang nghĩa "chip", kết hợp bởi 晶 (jīng - tinh): "tinh thể" + 片 (piàn - phiến): "viên (thuốc)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 晶: Ba vầng mặt trời (日) cùng tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời tạo nên vẻ đẹp trong suốt, lấp lánh như pha lê, tinh thể (晶). • Chữ 片: Hình mảnh gỗ mỏng được bổ ra từ khúc gỗ lớn, từng lát mỏng riêng biệt, mỗi miếng mỏng là một lát 片, một viên.

Thành phần cấu tạo

晶片
jīng piàn
chip
晶
jīng • tinh
tinh thể
日
Bộ Nhật (ba chữ Nhật)
Ba mặt trời tỏa sáng lấp lánh
片
piàn • phiến
viên (thuốc)
片
Bộ Phiến
Hình mảnh gỗ mỏng bổ ra từ thân cây

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:chip
Ví dụ (3)
zhè这jiā家gōngsī公司zhuānmén专门yánfā研发gāokējì高科技jīngpiàn晶片。
Công ty này chuyên nghiên cứu và phát triển chip công nghệ cao.
This company specializes in developing high-tech microchips.
quánqiú全球jīngpiàn晶片duǎnquē短缺yǐngxiǎng影响le了qìchē汽车chǎnyè产业de的shēngchǎn生产。
Tình trạng thiếu hụt chip toàn cầu đã ảnh hưởng đến sản xuất của ngành công nghiệp ô tô.
The global chip shortage has affected production in the automotive industry.
zhìnéng智能shǒujī手机de的héxīn核心shì是yí一gè个wēixíng微型de的jīngpiàn晶片。
Trọng tâm của điện thoại thông minh là một con chip siêu nhỏ.
At the core of a smartphone is a tiny microchip.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây