晶片
—
Gợi nhớ
Từ "晶片" (jīng piàn) mang nghĩa "chip", kết hợp bởi 晶 (jīng - tinh): "tinh thể" + 片 (piàn - phiến): "viên (thuốc)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 晶: Ba vầng mặt trời (日) cùng tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời tạo nên vẻ đẹp trong suốt, lấp lánh như pha lê, tinh thể (晶). • Chữ 片: Hình mảnh gỗ mỏng được bổ ra từ khúc gỗ lớn, từng lát mỏng riêng biệt, mỗi miếng mỏng là một lát 片, một viên.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 晶片
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chip
Ví dụ (3)
这家公司专门研发高科技晶片。
Công ty này chuyên nghiên cứu và phát triển chip công nghệ cao.
This company specializes in developing high-tech microchips.
全球晶片短缺影响了汽车产业的生产。
Tình trạng thiếu hụt chip toàn cầu đã ảnh hưởng đến sản xuất của ngành công nghiệp ô tô.
The global chip shortage has affected production in the automotive industry.
智能手机的核心是一个微型的晶片。
Trọng tâm của điện thoại thông minh là một con chip siêu nhỏ.
At the core of a smartphone is a tiny microchip.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây