惊惧
—
Gợi nhớ
Từ "惊惧" (jīng jù) mang nghĩa "sợ sệt", kết hợp bởi 惊 (jīng - kinh): "kinh ngạc" + 惧 (jù - cụ): "Sợ hãi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 惊: Trái tim (忄) bỗng đập thình thịch khi lần đầu nhìn thấy lầu cao chốn kinh đô (京) tráng lệ nên vô cùng kinh ngạc, giật mình (惊). • Chữ 惧: Khi đôi mắt trong bộ công cụ (具) trợn tròn làm trái tim (忄) đập loạn nhịp là lúc con người rơi vào nỗi sợ hãi, kinh sợ (惧).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 惊惧
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:sợ sệt
Ví dụ (3)
听到野兽的叫声,小女孩眼里充满了惊惧。
Nghe thấy tiếng thú hoang gầm rú, trong mắt cô bé tràn đầy sự kinh sợ.
Hearing the cries of wild beasts, the little girl's eyes were filled with terror.
他惊惧地望着前方,不知道该往哪里跑。
Anh ấy sợ hãi nhìn về phía trước, không biết nên chạy đi đường nào.
He stared ahead in fear, not knowing which way to run.
战乱给当地居民带来了无尽的惊惧与痛苦。
Chiến tranh loạn lạc mang đến cho người dân địa phương sự kinh sợ và đau đớn vô cùng.
The chaos of war brought endless terror and suffering to the local residents.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây