京城
—
Gợi nhớ
Từ "京城" (jīng chéng) mang nghĩa "Bắc Kinh", kết hợp bởi 京 (jīng - kinh): "kinh đô" + 城 (chéng - thành): "thành phố". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 京: Ngước nhìn tòa tháp có mái chóp cao vút (亠) và khung cửa rộng (口) đặt trên nền đài vững chãi (小), nơi hội tụ phồn hoa chính là kinh đô, thủ đô (京). • Chữ 城: Đắp đất dày (土) dựng nên những bức tường kiên cố để hoàn thành (成) pháo đài bảo vệ dân chúng, chính là tòa thành, thành phố (城).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 京城
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bắc Kinh
Ví dụ (3)
很多外地商人纷纷来到京城谋求生计。
Rất nhiều thương nhân phương xa lũ lượt kéo về kinh thành để mưu sinh.
Many merchants from other places came to the capital one after another to seek a living.
这座古老的庙宇见证了京城数百年的繁华。
Ngôi đền cổ kính này đã chứng kiến hàng trăm năm phồn hoa của kinh thành.
This ancient temple has witnessed hundreds of years of prosperity in the capital city.
消息很快在京城里传开了。
Tin tức đã nhanh chóng lan truyền khắp kinh thành.
The news quickly spread throughout the capital.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây